Quý kỳ sĩ Phong Thần thân mến,
Máy chủ mới Thần Lôi Điện là một trong những máy chủ mới đang được rất nhiều quý kỳ sĩ hào hứng đón chờ, để đáp lại sự mong chờ của quý kỳ sĩ Bốn Pháp sẽ mang đến nhiều sân chơi hấp dẫn và độc đáo đến cho quý kỳ sĩ, Sự Kiện Đua Top hứa hẹn sẽ nhiều niềm vui cũng như nhiều phần thưởng hấp dẫn, thông tin chi tiết như sau:
Đua Top Thế Giới Nhân Giới
Thời gian và điều kiện
- Thời gian: Từ 16h00 ngày 15/05 đến 00h05 ngày 08/08/2026
- Điều kiện: 30 kỳ sĩ có đẳng cấp cao nhất tại máy chủ mới Thần Lôi Điện
- Yêu cầu nhận thưởng:
- Top 1 - 10: yêu cầu nhận thưởng từ chuyển sinh 5 cấp 190 trở lên
- Top 11 - 20: yêu cầu nhận thưởng từ chuyển sinh 5 cấp 180 trở lên
- Top 21 - 30: yêu cầu nhận thưởng từ chuyển sinh 5 cấp 170 trở lên
- Ví dụ: Kỳ sĩ A đạt top 10 xếp hạng nhưng cấp 189, kỳ sĩ B đạt top 11 xếp hạng nhưng cấp 189 thì kỳ sĩ A sẽ nhận phần thưởng Top 11, kỳ sĩ B sẽ nhận thưởng top 12.
- Trong trường hợp top 21-30 nhưng hết phần thưởng thì sẽ nhận thưởng chung mốc top 30 ( nếu đủ điều kiện chuyển sinh 5 cấp 170 trở lên).
- Kết thúc đua top, có nhiều kỳ sĩ cùng đạt chung, Chuyển Sinh, cấp độ, BTC sẽ dựa vào thời gian lên cấp để phân định thứ hạng. Nếu 2 kỳ sĩ cùng đẳng cấp 200, ai đạt cấp 200 trước sẽ xếp hạng trước.
- Lưu ý: để tạo động lực cho quý kỳ sĩ có thể bứt phá được giới hạn của bản thân thông qua sự kiện đua top, Bổn Pháp sẽ trao thưởng thêm nếu quý kỳ sĩ đạt được cấp độ bên dưới trong thời gian đua top:
- Top 1 thế giới: Đạt 121 chuyển sinh 6 trở lên sẽ nhận được 50 Túi Linh Thạch (*)
- Top 2 - 5 thế giới: Đạt 121 chuyển sinh 6 trở lên sẽ nhận được 30 Túi Linh Thạch (*)
- Top 6-10 thế giới: Đạt 121 chuyển sinh 6 trở lên sẽ nhận được 1 Thú Cưỡi Tinh Quân Cấp 5 - Thần.
- (*) Phần thưởng có thể nhận tại tất cả các cụm.
- (**) Phần thưởng chỉ có thể nhận tại cụm 2017 hoặc 2013
- (***) Phần thưởng có thể nhận theo hệ phái, tiên hoặc ma và phải nhận theo bộ, không xé lẻ nhận nhiều hệ hay vừa trang bị tiên, vừa trang bị ma.
| Xếp Hạng | Phần Thưởng |
|---|---|
|
1 |
1 Hồng Quân Khai Thiên Ấn ( 360 ngày ) (**) |
| 01 Buff Giáng Long Hộ Thể (**) | |
| 01 Danh Hiệu Độc Tôn Tam Giới (**) | |
| 5 Kim Ô Quái Phù | |
| 5 Hộp Ngộ Linh Châu cấp 7 | |
| 2 Vô Tự Thiên Thư Cam | |
| 2 Rương Yêu Quyết Lam | |
| 1 Vũ khí Tiên Ma 75 | |
| 1 Thú cưỡi Tiên Ma 6x | |
| 1 Pháp Khí Tiên Ma 80 | |
| 1 Hộp Thú Sinh Nhật Phong Thần 19 | |
| 100 Hoán Thần Binh | |
| 100 Minh Hà Chi Thư | |
| 100 Kim Loại Hiếm | |
| 1 Trấn Hồn Tháp Cấp 5 #12 ( Ma ) | |
| 1 Di Hồn Đơn | |
|
2 |
1 Hồng Quân Khai Thiên Ấn ( 360 ngày ) (**) |
| 01 Buff Thống Soái Tam Giới (**) | |
| 01 Danh Hiệu Thống Soái Tam Giới (**) | |
| 5 Kim Ô Quái Phù | |
| 4 Hộp Ngộ Linh Châu cấp 7 | |
| 2 Vô Tự Thiên Thư Cam | |
| 2 Rương Yêu Quyết Lam | |
| 1 Vũ khí Tiên Ma 75 | |
| 1 Thú cưỡi Tiên Ma 6x | |
| 1 Pháp Khí Tiên Ma 80 | |
| 1 Hộp Thú Sinh Nhật Phong Thần 19 | |
| 100 Hoán Thần Binh | |
| 100 Minh Hà Chi Thư | |
| 100 Kim Loại Hiếm | |
| 1 Trấn Hồn Tháp Cấp 5 #12 ( Tiên ) | |
| 1 Di Hồn Đơn | |
|
3 |
1 Hồng Quân Khai Thiên Ấn ( 360 ngày ) (**) |
| 01 Buff Đệ Nhất Phong Thần (**) | |
| 01 Danh Hiệu Đệ Nhất Phong Thần (**) | |
| 4 Kim Ô Quái Phù | |
| 3 Hộp Ngộ Linh Châu cấp 7 | |
| 2 Vô Tự Thiên Thư Cam | |
| 2 Rương Yêu Quyết Lam | |
| 1 Vũ khí Tiên Ma 75 | |
| 1 Thú cưỡi Tiên Ma 6x | |
| 1 Pháp Khí Tiên Ma 80 | |
| 1 Hộp Thú Sinh Nhật Phong Thần 19 | |
| 100 Hoán Thần Binh | |
| 100 Minh Hà Chi Thư | |
| 100 Kim Loại Hiếm | |
| 1 Trấn Hồn Tháp Cấp 5 #12 ( Nhân Giới ) | |
| 1 Di Hồn Đơn | |
|
4 |
1 Hồng Quân Khai Thiên Ấn ( 360 ngày ) (**) |
| 3 Kim Ô Quái Phù | |
| 3 Hộp Ngộ Linh Châu cấp 7 | |
| 2 Vô Tự Thiên Thư Cam | |
| 2 Rương Yêu Quyết Lam | |
| 1 Vũ khí Tiên Ma 75 | |
| 1 Thú cưỡi Tiên Ma 6x | |
| 1 Pháp Khí Tiên Ma 80 | |
| 1 Hộp Thú Sinh Nhật Phong Thần 19 | |
| 90 Hoán Thần Binh | |
| 90 Minh Hà Chi Thư | |
| 90 Kim Loại Hiếm | |
| 1 Huyền Thiên Tam Sinh Thạch #12 | |
|
5 |
1 Hồng Quân Khai Thiên Ấn ( 360 ngày ) (**) |
| 3 Kim Ô Quái Phù | |
| 2 Hộp Ngộ Linh Châu cấp 7 | |
| 2 Vô Tự Thiên Thư Cam | |
| 2 Rương Yêu Quyết Lam | |
| 1 Vũ khí Tiên Ma 75 | |
| 1 Thú cưỡi Tiên Ma 6x | |
| 1 Pháp Khí Tiên Ma 80 | |
| 1 Hộp Thú Sinh Nhật Phong Thần 19 | |
| 90 Hoán Thần Binh | |
| 90 Minh Hà Chi Thư | |
| 90 Kim Loại Hiếm | |
| 1 Huyền Thiên Tam Sinh Thạch #12 | |
|
6 |
1 Hồng Quân Khai Thiên Ấn ( 360 ngày ) (**) |
| 5 Ngọc Hồn | |
| 5 Hộp Ngộ Linh Châu cấp 7 | |
| 2 Vô Tự Thiên Thư Cam | |
| 2 Rương Yêu Quyết Lam | |
| 1 Vũ khí Tiên Ma 75 | |
| 1 Thú cưỡi Tiên Ma 6x | |
| 1 Pháp Khí Tiên Ma 80 | |
| 1 Hộp Thú Sinh Nhật Phong Thần 19 | |
| 30 Hoán Thần Binh | |
| 30 Minh Hà Chi Thư | |
| 30 Kim Loại Hiếm | |
| 1 Huyền Thiên Tam Sinh Thạch #12 | |
|
7 |
1 Hồng Quân Khai Thiên Ấn ( 360 ngày ) (**) |
| 5 Ngọc Hồn | |
| 4 Hộp Ngộ Linh Châu cấp 7 | |
| 2 Vô Tự Thiên Thư Cam | |
| 2 Rương Yêu Quyết Lam | |
| 1 Vũ khí Tiên Ma 75 | |
| 1 Thú cưỡi Tiên Ma 6x | |
| 1 Pháp Khí Tiên Ma 80 | |
| 1 Hộp Thú Sinh Nhật Phong Thần 19 | |
| 30 Hoán Thần Binh | |
| 30 Minh Hà Chi Thư | |
| 30 Kim Loại Hiếm | |
| 1 Huyền Thiên Tam Sinh Thạch #12 | |
|
8 |
1 Hồng Quân Khai Thiên Ấn ( 360 ngày ) (**) |
| 4 Ngọc Hồn | |
| 4 Hộp Ngộ Linh Châu cấp 7 | |
| 2 Vô Tự Thiên Thư Cam | |
| 2 Rương Yêu Quyết Lam | |
| 1 Vũ khí Tiên Ma 75 | |
| 1 Thú cưỡi Tiên Ma 6x | |
| 1 Pháp Khí Tiên Ma 80 | |
| 1 Hộp Thú Sinh Nhật Phong Thần 19 | |
| 30 Hoán Thần Binh | |
| 30 Minh Hà Chi Thư | |
| 30 Kim Loại Hiếm | |
| 1 Huyền Thiên Tam Sinh Thạch #12 | |
|
9 |
1 Hồng Quân Khai Thiên Ấn ( 360 ngày ) (**) |
| 4 Ngọc Hồn | |
| 3 Hộp Ngộ Linh Châu cấp 7 | |
| 2 Vô Tự Thiên Thư Cam | |
| 2 Rương Yêu Quyết Lam | |
| 1 Vũ khí Tiên Ma 75 | |
| 1 Thú cưỡi Tiên Ma 6x | |
| 1 Pháp Khí Tiên Ma 80 | |
| 1 Hộp Thú Sinh Nhật Phong Thần 19 | |
| 30 Hoán Thần Binh | |
| 30 Minh Hà Chi Thư | |
| 30 Kim Loại Hiếm | |
| 1 Huyền Thiên Tam Sinh Thạch #12 | |
|
10 |
1 Hồng Quân Khai Thiên Ấn ( 360 ngày ) (**) |
| 3 Ngọc Hồn | |
| 3 Hộp Ngộ Linh Châu cấp 7 | |
| 2 Vô Tự Thiên Thư Cam | |
| 2 Rương Yêu Quyết Lam | |
| 1 Vũ khí Tiên Ma 75 | |
| 1 Thú cưỡi Tiên Ma 6x | |
| 1 Pháp Khí Tiên Ma 80 | |
| 1 Hộp Thú Sinh Nhật Phong Thần 19 | |
| 30 Hoán Thần Binh | |
| 30 Minh Hà Chi Thư | |
| 30 Kim Loại Hiếm | |
| 30 Kim Loại Hiếm | |
| 1 Huyền Thiên Tam Sinh Thạch #12 | |
|
11 |
1 Hồng Quân Khai Thiên Ấn ( 180 ngày ) (**) |
| 10 Nguyệt Hoa Quái Phù | |
| 1 Hộp Ngộ Linh Châu cấp 6 | |
| 1 Vô Tự Thiên Thư Tím | |
| 1 Rương Yêu Quyết Lục | |
| 10 Túi Linh Thạch | |
| 1 Bộ Trang Bị Tiên Ma 70 | |
| 10 Giáng Linh Đơn | |
| 8 Giáng Linh Đơn 2 | |
| 6 Giáng Linh Đơn 3 | |
| 4 Giáng Linh Đơn 4 | |
| 1 Hộp Thú Sinh Nhật Phong Thần | |
| 10 Tướng Quân Lệnh Siêu | |
| 10 Tinh Thể Tứ Tinh | |
| 10 Tử Bích Tỷ | |
| 10 Tử Bảo Thạch | |
| 1 Tam Sinh Thạch #12 | |
|
12 |
1 Hồng Quân Khai Thiên Ấn ( 180 ngày ) (**) |
| 9 Nguyệt Hoa Quái Phù | |
| 1 Hộp Ngộ Linh Châu cấp 6 | |
| 1 Vô Tự Thiên Thư Tím | |
| 1 Rương Yêu Quyết Lục | |
| 10 Túi Linh Thạch | |
| 1 Bộ Trang Bị Tiên Ma 70 | |
| 9 Giáng Linh Đơn | |
| 8 Giáng Linh Đơn 2 | |
| 6 Giáng Linh Đơn 3 | |
| 4 Giáng Linh Đơn 4 | |
| 1 Hộp Thú Sinh Nhật Phong Thần | |
| 10 Tướng Quân Lệnh Siêu | |
| 10 Tinh Thể Tứ Tinh | |
| 10 Tử Bích Tỷ | |
| 10 Tử Bảo Thạch | |
| 1 Tam Sinh Thạch #12 | |
|
13 |
1 Hồng Quân Khai Thiên Ấn ( 180 ngày ) (**) |
| 8 Nguyệt Hoa Quái Phù | |
| 1 Hộp Ngộ Linh Châu cấp 6 | |
| 1 Vô Tự Thiên Thư Tím | |
| 1 Rương Yêu Quyết Lục | |
| 10 Túi Linh Thạch | |
| 1 Bộ Trang Bị Tiên Ma 70 | |
| 8 Giáng Linh Đơn | |
| 8 Giáng Linh Đơn 2 | |
| 6 Giáng Linh Đơn 3 | |
| 4 Giáng Linh Đơn 4 | |
| 1 Hộp Thú Sinh Nhật Phong Thần | |
| 10 Tướng Quân Lệnh Siêu | |
| 10 Tinh Thể Tứ Tinh | |
| 10 Tử Bích Tỷ | |
| 10 Tử Bảo Thạch | |
| 1 Tam Sinh Thạch #12 | |
|
14 |
1 Hồng Quân Khai Thiên Ấn ( 180 ngày ) (**) |
| 7 Nguyệt Hoa Quái Phù | |
| 1 Hộp Ngộ Linh Châu cấp 6 | |
| 1 Vô Tự Thiên Thư Tím | |
| 1 Rương Yêu Quyết Lục | |
| 10 Túi Linh Thạch | |
| 1 Bộ Trang Bị Tiên Ma 70 | |
| 7 Giáng Linh Đơn | |
| 7 Giáng Linh Đơn 2 | |
| 6 Giáng Linh Đơn 3 | |
| 4 Giáng Linh Đơn 4 | |
| 1 Hộp Thú Sinh Nhật Phong Thần | |
| 10 Tướng Quân Lệnh Siêu | |
| 10 Tinh Thể Tứ Tinh | |
| 10 Tử Bích Tỷ | |
| 10 Tử Bảo Thạch | |
| 1 Tam Sinh Thạch #12 | |
|
15 |
1 Hồng Quân Khai Thiên Ấn ( 180 ngày ) (**) |
| 6 Nguyệt Hoa Quái Phù | |
| 1 Hộp Ngộ Linh Châu cấp 6 | |
| 1 Vô Tự Thiên Thư Tím | |
| 1 Rương Yêu Quyết Lục | |
| 10 Túi Linh Thạch | |
| 1 Bộ Trang Bị Tiên Ma 70 | |
| 6 Giáng Linh Đơn | |
| 6 Giáng Linh Đơn 2 | |
| 6 Giáng Linh Đơn 3 | |
| 4 Giáng Linh Đơn 4 | |
| 1 Hộp Thú Sinh Nhật Phong Thần | |
| 10 Tướng Quân Lệnh Siêu | |
| 10 Tinh Thể Tứ Tinh | |
| 10 Tử Bích Tỷ | |
| 10 Tử Bảo Thạch | |
| 1 Tam Sinh Thạch #12 | |
|
16 |
1 Hồng Quân Khai Thiên Ấn ( 180 ngày ) (**) |
| 5 Nguyệt Hoa Quái Phù | |
| 1 Hộp Ngộ Linh Châu cấp 6 | |
| 1 Vô Tự Thiên Thư Tím | |
| 1 Rương Yêu Quyết Lục | |
| 10 Túi Linh Thạch | |
| 1 Bộ Trang Bị Tiên Ma 70 | |
| 5 Giáng Linh Đơn | |
| 5 Giáng Linh Đơn 2 | |
| 5 Giáng Linh Đơn 3 | |
| 4 Giáng Linh Đơn 4 | |
| 1 Hộp Thú Sinh Nhật Phong Thần | |
| 10 Tướng Quân Lệnh Siêu | |
| 10 Tinh Thể Tứ Tinh | |
| 10 Tử Bích Tỷ | |
| 10 Tử Bảo Thạch | |
| 1 Tam Sinh Thạch #12 | |
|
17 |
1 Hồng Quân Khai Thiên Ấn ( 180 ngày ) (**) |
| 5 Nguyệt Hoa Quái Phù | |
| 1 Hộp Ngộ Linh Châu cấp 6 | |
| 1 Vô Tự Thiên Thư Tím | |
| 1 Rương Yêu Quyết Lục | |
| 10 Túi Linh Thạch | |
| 1 Bộ Trang Bị Tiên Ma 70 | |
| 4 Giáng Linh Đơn | |
| 4 Giáng Linh Đơn 2 | |
| 4 Giáng Linh Đơn 3 | |
| 4 Giáng Linh Đơn 4 | |
| 1 Hộp Thú Sinh Nhật Phong Thần | |
| 5 Tướng Quân Lệnh Siêu | |
| 9 Tinh Thể Tứ Tinh | |
| 9 Tử Bích Tỷ | |
| 9 Tử Bảo Thạch | |
| 1 Tam Sinh Thạch #12 | |
|
18 |
1 Hồng Quân Khai Thiên Ấn ( 180 ngày ) (**) |
| 5 Nguyệt Hoa Quái Phù | |
| 1 Hộp Ngộ Linh Châu cấp 6 | |
| 1 Vô Tự Thiên Thư Tím | |
| 1 Rương Yêu Quyết Lục | |
| 10 Túi Linh Thạch | |
| 1 Bộ Trang Bị Tiên Ma 70 | |
| 4 Giáng Linh Đơn | |
| 4 Giáng Linh Đơn 2 | |
| 4 Giáng Linh Đơn 3 | |
| 4 Giáng Linh Đơn 4 | |
| 1 Hộp Thú Sinh Nhật Phong Thần | |
| 10 Tướng Quân Lệnh Siêu | |
| 8 Tinh Thể Tứ Tinh | |
| 8 Tử Bích Tỷ | |
| 8 Tử Bảo Thạch | |
| 1 Tam Sinh Thạch #12 | |
|
19 |
1 Hồng Quân Khai Thiên Ấn ( 180 ngày ) (**) |
| 5 Nguyệt Hoa Quái Phù | |
| 1 Hộp Ngộ Linh Châu cấp 6 | |
| 1 Vô Tự Thiên Thư Tím | |
| 1 Rương Yêu Quyết Lục | |
| 10 Túi Linh Thạch | |
| 1 Bộ Trang Bị Tiên Ma 70 | |
| 4 Giáng Linh Đơn | |
| 4 Giáng Linh Đơn 2 | |
| 4 Giáng Linh Đơn 3 | |
| 4 Giáng Linh Đơn 4 | |
| 1 Hộp Thú Sinh Nhật Phong Thần | |
| 10 Tướng Quân Lệnh Siêu | |
| 6 Tinh Thể Tứ Tinh | |
| 6 Tử Bích Tỷ | |
| 6 Tử Bảo Thạch | |
| 1 Tam Sinh Thạch #12 | |
|
20 |
1 Hồng Quân Khai Thiên Ấn ( 180 ngày ) (**) |
| 5 Nguyệt Hoa Quái Phù | |
| 1 Hộp Ngộ Linh Châu cấp 6 | |
| 1 Vô Tự Thiên Thư Tím | |
| 1 Rương Yêu Quyết Lục | |
| 10 Túi Linh Thạch | |
| 1 Bộ Trang Bị Tiên Ma 70 | |
| 4 Giáng Linh Đơn | |
| 4 Giáng Linh Đơn 2 | |
| 4 Giáng Linh Đơn 3 | |
| 4 Giáng Linh Đơn 4 | |
| 1 Hộp Thú Sinh Nhật Phong Thần | |
| 10 Tướng Quân Lệnh Siêu | |
| 5 Tinh Thể Tứ Tinh | |
| 5 Tử Bích Tỷ | |
| 5 Tử Bảo Thạch | |
| 1 Tam Sinh Thạch #12 | |
| 21 | 1 Nguyên Thuỷ Phù Mệnh Ấn ( 180 ngày ) |
| 10 Ngọc Tâm | |
| 5 Đa Bảo Lệnh Bài | |
| 5 Phi Thăng Ngưng Lộ Cao Cấp | |
| 5 Rương Hồn Chú Ngũ Sắc | |
| 10 Lệnh Bài Chuyển Sinh 5 | |
| 8 Lệnh Bài Chuyển Sinh 6 | |
| 6 Lệnh Bài Chuyển Sinh 7 | |
| 4 Lệnh Bài Chuyển Sinh 8 | |
| 1 Bộ Trang Bị Thượng Cổ ( tự chọn hệ phái ) | |
| 1 Hộp Thú Tinh Quân Cấp 5 | |
| 100 Tướng Quân Lệnh | |
| 50 Phiếu Đăng Ký | |
| 5 Tử Bích Tỷ | |
| 5 Tử Bảo Thạch | |
| 22 | 1 Nguyên Thuỷ Phù Mệnh Ấn ( 180 ngày ) |
| 9 Ngọc Tâm | |
| 5 Đa Bảo Lệnh Bài | |
| 5 Phi Thăng Ngưng Lộ Cao Cấp | |
| 5 Rương Hồn Chú Ngũ Sắc | |
| 9 Lệnh Bài Chuyển Sinh 5 | |
| 8 Lệnh Bài Chuyển Sinh 6 | |
| 6 Lệnh Bài Chuyển Sinh 7 | |
| 4 Lệnh Bài Chuyển Sinh 8 | |
| 1 Bộ Trang Bị Thượng Cổ ( tự chọn hệ phái ) | |
| 1 Hộp Thú Tinh Quân Cấp 5 | |
| 100 Tướng Quân Lệnh | |
| 50 Phiếu Đăng Ký | |
| 5 Tử Bích Tỷ | |
| 5 Tử Bảo Thạch | |
| 23 | 1 Nguyên Thuỷ Phù Mệnh Ấn ( 180 ngày ) |
| 8 Ngọc Tâm | |
| 5 Đa Bảo Lệnh Bài | |
| 5 Phi Thăng Ngưng Lộ Cao Cấp | |
| 5 Rương Hồn Chú Ngũ Sắc | |
| 8 Lệnh Bài Chuyển Sinh 5 | |
| 8 Lệnh Bài Chuyển Sinh 6 | |
| 6 Lệnh Bài Chuyển Sinh 7 | |
| 4 Lệnh Bài Chuyển Sinh 8 | |
| 1 Bộ Trang Bị Thượng Cổ ( tự chọn hệ phái ) | |
| 1 Hộp Thú Tinh Quân Cấp 5 | |
| 100 Tướng Quân Lệnh | |
| 50 Phiếu Đăng Ký | |
| 5 Tử Bích Tỷ | |
| 5 Tử Bảo Thạch | |
| 24 | 1 Nguyên Thuỷ Phù Mệnh Ấn ( 180 ngày ) |
| 7 Ngọc Tâm | |
| 5 Đa Bảo Lệnh Bài | |
| 5 Phi Thăng Ngưng Lộ Cao Cấp | |
| 5 Rương Hồn Chú Ngũ Sắc | |
| 7 Lệnh Bài Chuyển Sinh 5 | |
| 7 Lệnh Bài Chuyển Sinh 6 | |
| 6 Lệnh Bài Chuyển Sinh 7 | |
| 4 Lệnh Bài Chuyển Sinh 8 | |
| 1 Bộ Trang Bị Thượng Cổ ( tự chọn hệ phái) | |
| 1 Hộp Thú Tinh Quân Cấp 5 | |
| 100 Tướng Quân Lệnh | |
| 50 Phiếu Đăng Ký | |
| 5 Tử Bích Tỷ | |
| 5 Tử Bảo Thạch | |
| 25 | 1 Nguyên Thuỷ Phù Mệnh Ấn ( 180 ngày ) |
| 6 Ngọc Tâm | |
| 5 Đa Bảo Lệnh Bài | |
| 5 Phi Thăng Ngưng Lộ Cao Cấp | |
| 5 Rương Hồn Chú Ngũ Sắc | |
| 6 Lệnh Bài Chuyển Sinh 5 | |
| 6 Lệnh Bài Chuyển Sinh 6 | |
| 6 Lệnh Bài Chuyển Sinh 7 | |
| 4 Lệnh Bài Chuyển Sinh 8 | |
| 1 Bộ Trang Bị Thượng Cổ ( tự chọn hệ phái) | |
| 1 Hộp Thú Tinh Quân Cấp 5 | |
| 100 Tướng Quân Lệnh | |
| 50 Phiếu Đăng Ký | |
| 5 Tử Bích Tỷ | |
| 5 Tử Bảo Thạch | |
| 26 | 1 Nguyên Thuỷ Phù Mệnh Ấn ( 180 ngày ) |
| 5 Ngọc Tâm | |
| 5 Đa Bảo Lệnh Bài | |
| 5 Phi Thăng Ngưng Lộ Cao Cấp | |
| 5 Rương Hồn Chú Ngũ Sắc | |
| 5 Lệnh Bài Chuyển Sinh 5 | |
| 5 Lệnh Bài Chuyển Sinh 6 | |
| 5 Lệnh Bài Chuyển Sinh 7 | |
| 4 Lệnh Bài Chuyển Sinh 8 | |
| 1 Bộ Trang Bị Tinh Quân Cấp 5 ( tự chọn hệ phái ) *** | |
| 1 Hộp Thú Tinh Quân Cấp 5 | |
| 100 Tướng Quân Lệnh | |
| 50 Phiếu Đăng Ký | |
| 5 Tử Bích Tỷ | |
| 5 Tử Bảo Thạch | |
| 27 | 1 Nguyên Thuỷ Phù Mệnh Ấn ( 180 ngày ) |
| 5 Ngọc Tâm | |
| 5 Đa Bảo Lệnh Bài | |
| 5 Phi Thăng Ngưng Lộ Cao Cấp | |
| 5 Rương Hồn Chú Ngũ Sắc | |
| 4 Lệnh Bài Chuyển Sinh 5 | |
| 4 Lệnh Bài Chuyển Sinh 6 | |
| 4 Lệnh Bài Chuyển Sinh 7 | |
| 4 Lệnh Bài Chuyển Sinh 8 | |
| 1 Bộ Trang Bị Tinh Quân Cấp 5 ( tự chọn hệ phái ) *** | |
| 1 Hộp Thú Tinh Quân Cấp 5 | |
| 100 Tướng Quân Lệnh | |
| 50 Phiếu Đăng Ký | |
| 5 Tử Bích Tỷ | |
| 5 Tử Bảo Thạch | |
| 28 | 1 Nguyên Thuỷ Phù Mệnh Ấn ( 180 ngày ) |
| 5 Ngọc Tâm | |
| 5 Đa Bảo Lệnh Bài | |
| 5 Phi Thăng Ngưng Lộ Cao Cấp | |
| 5 Rương Hồn Chú Ngũ Sắc | |
| 4 Lệnh Bài Chuyển Sinh 5 | |
| 4 Lệnh Bài Chuyển Sinh 6 | |
| 4 Lệnh Bài Chuyển Sinh 7 | |
| 4 Lệnh Bài Chuyển Sinh 8 | |
| 1 Bộ Trang Bị Tinh Quân Cấp 5 ( tự chọn hệ phái ) *** | |
| 1 Hộp Thú Tinh Quân Cấp 5 | |
| 100 Tướng Quân Lệnh | |
| 40 Phiếu Đăng Ký | |
| 5 Tử Bích Tỷ | |
| 5 Tử Bảo Thạch | |
| 29 | 1 Nguyên Thuỷ Phù Mệnh Ấn ( 180 ngày ) |
| 5 Ngọc Tâm | |
| 5 Đa Bảo Lệnh Bài | |
| 5 Phi Thăng Ngưng Lộ Cao Cấp | |
| 5 Rương Hồn Chú Ngũ Sắc | |
| 4 Lệnh Bài Chuyển Sinh 5 | |
| 4 Lệnh Bài Chuyển Sinh 6 | |
| 4 Lệnh Bài Chuyển Sinh 7 | |
| 4 Lệnh Bài Chuyển Sinh 8 | |
| 1 Bộ Trang Bị Tinh Quân Cấp 5 ( tự chọn hệ phái ) *** | |
| 1 Hộp Thú Tinh Quân Cấp 5 | |
| 100 Tướng Quân Lệnh | |
| 40 Phiếu Đăng Ký | |
| 4 Tử Bích Tỷ | |
| 4 Tử Bảo Thạch | |
| 30 | 1 Nguyên Thuỷ Phù Mệnh Ấn ( 180 ngày ) |
| 5 Ngọc Tâm | |
| 5 Đa Bảo Lệnh Bài | |
| 5 Phi Thăng Ngưng Lộ Cao Cấp | |
| 5 Rương Hồn Chú Ngũ Sắc | |
| 4 Lệnh Bài Chuyển Sinh 5 | |
| 4 Lệnh Bài Chuyển Sinh 6 | |
| 4 Lệnh Bài Chuyển Sinh 7 | |
| 4 Lệnh Bài Chuyển Sinh 8 | |
| 1 Bộ Trang Bị Tinh Quân Cấp 5 ( tự chọn hệ phái ) *** | |
| 1 Hộp Thú Tinh Quân Cấp 5 | |
| 100 Tướng Quân Lệnh | |
| 30 Phiếu Đăng Ký | |
| 3 Tử Bích Tỷ | |
| 3 Tử Bảo Thạch |
Các thắc mắc liên quan đến Phong Thần, kỳ sĩ vui lòng gửi thông tin về trang Fanpage hoặc liên hệ trực tiếp đến đường dây nóng 1900 561 558 để nhận được sự hỗ trợ tốt nhất.
